OEM Lanthanum Sulfate Vật liệu đất hiếm tinh thể bột trắng
Chi tiết sản phẩm
| Sự dồi dào trong vỏ đất: | Khoảng 0,015% trọng lượng | Tỉ trọng: | 6,15 đến 9,84 g/cm³ (thay đổi tùy theo nguyên tố) |
|---|---|---|---|
| tính chất từ tính: | Thuận từ hoặc sắt từ | Độ dẫn điện: | Trung bình đến cao |
| Nhóm phần tử: | lantanua | loại: | Các yếu tố hóa học |
| tác động môi trường: | Khai thác có thể gây ra thiệt hại sinh thái và chất thải phóng xạ | Vẻ bề ngoài: | Màu trắng bạc hoặc xám |
| điểm sôi: | 1757 đến 3503 °C (thay đổi tùy theo nguyên tố) | điểm nóng chảy: | 798 đến 1527 °C (thay đổi tùy theo nguyên tố) |
| Trạng thái vật lý: | Chất rắn | phương pháp chiết xuất: | Khai thác và tách quặng |
| Tên sản phẩm: | Vật liệu đất hiếm | ||
| Làm nổi bật |
Lanthanum - Vật liệu đất hiếm,Vật liệu đất hiếm OEM,Bột lanthanum OEM |
||
Mô tả sản phẩm
Lanthanum sulfate
Công thức phân tử: La2 ((SO4) 3
Nhìn ngoài: Lanthanum sulfate là tinh thể bột màu trắng
Ứng dụng: Được sử dụng làm chất bảo quản
|
Điểm |
Thông số kỹ thuật |
Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|
|
Điểm |
Lào!2(SO4)3-4N |
Lào!2(SO4)3-5N |
|
|
TREO ((wt%) |
≥ 30 |
≥ 30 |
|
|
Lào!2O3/TREO |
≥ 99.99 |
≥ 99.999 |
GB/T 18115.1 |
|
Giám đốc2/TREO |
≤0.005 |
≤0.005 |
|
|
PR6O11/TREO |
≤0.002 |
≤0.0002 |
|
|
Đ2O3/TREO |
≤0.002 |
≤0.0002 |
|
|
Sm2O3/TREO |
≤0.0002 |
≤0.00002 |
|
|
Y2O3/TREO |
≤0.0002 |
≤0.00002 |
|
|
Fe2O3 |
≤0.005 |
≤0.003 |
GB/T 12690 |
|
CaO |
≤0.05 |
≤0.03 |
|
|
Cl- |
≤0.05 |
≤0.03 |
|
|
SiO2 |
≤0.01 |
≤0.005 |
|
|
Lưu ý: Lanthanum sulfate hơi hòa tan trong nước. Bao bì: Sản phẩm này thường được đóng gói chân không trong 20kg hoặc 50kg, và cũng có thể được đóng gói theo yêu cầu của khách hàng.
|
|||
Điểm nổi bật của sản phẩm
Lanthanum sulfate Công thức phân tử: La2 ((SO4) 3 Nhìn ngoài: Lanthanum sulfate là tinh thể bột màu trắng Ứng dụng: Được sử dụng làm chất bảo quản Điểm Thông số kỹ thuật Tiêu chuẩn thử nghiệm Điểm Lào!2(SO4)3-4N Lào!2(SO4)3-5N TREO ((wt%) ≥ 30 ≥ 30 Lào!2O3/TREO ≥ 99.99 ≥ 99.999 GB/T 18115.1 Giám đ...
Cerium Oxide for Anti-Corrosion and Protective Coatings
Cerium Oxide for Anti-Corrosion and Protective Coatings Product Overview Cerium Oxide for Anti-Corrosion and Protective Coatings is a functional ceria powder developed for advanced surface protection systems where improved chemical stability, oxidation resistance, and coating durability are required...
Cerium Oxide Additive for High-Temperature Protective Coatings
Cerium Oxide Additive for High-Temperature Protective Coatings Product Overview Cerium Oxide Additive for High-Temperature Protective Coatings is engineered for coating systems exposed to elevated temperatures, oxidation, and demanding service conditions. CeO₂ has excellent thermal stability and ...
Nano Cerium Oxide for Advanced Functional Coatings
Nano Cerium Oxide for Advanced Functional Coatings Product Overview High-Purity Cerium Oxide (CeO₂) for Functional Coatings is a fine ceria powder designed as a functional additive and performance-enhancing material for advanced coating formulations. Its high chemical purity, controlled particle ...
High-Purity Cerium Oxide for Functional Coatings
High-Purity Cerium Oxide for Functional Coatings Product Overview High-Purity Cerium Oxide (CeO₂) for Functional Coatings is a fine ceria powder designed as a functional additive and performance-enhancing material for advanced coating formulations. Its high chemical purity, controlled particle size, ...
Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.