Chất xúc tác Cerium Oxide cho bộ chuyển đổi xúc tác ô tô | Vật liệu lưu trữ oxy CeO₂ độ tinh khiết cao
Chi tiết sản phẩm
| Công thức hóa học: | CEO₂ | độ tinh khiết: | ≥ 99,9% |
|---|---|---|---|
| Kích thước hạt: | Lớp Submicron / Micron | Khả năng lưu trữ oxy: | Cao |
| Ổn định nhiệt: | Xuất sắc | Vẻ bề ngoài: | Bột màu vàng nhạt |
| Làm nổi bật |
chất xúc tác ô tô cerium oxide,lưu trữ oxy CeO₂ độ tinh khiết cao,bộ chuyển đổi xúc tác oxit đất hiếm |
||
Mô tả sản phẩm
Chất xúc tác Cerium Oxide cho Bộ chuyển đổi xúc tác ô tô | Vật liệu lưu trữ oxy CeO₂ độ tinh khiết cao
Mô tả
Cerium oxide có độ tinh khiết cao được sử dụng làm vật liệu xúc tác lưu trữ oxy trong bộ chuyển đổi xúc tác ô tô. Nâng cao hiệu quả kiểm soát khí thải, độ ổn định nhiệt và độ bền của chất xúc tác.
Các tính năng chính
Khả năng lưu trữ oxy cao
Cerium oxide lưu trữ và giải phóng oxy hiệu quả, duy trì hoạt động xúc tác tối ưu trong điều kiện động cơ thay đổi.
Hiệu quả chuyển đổi khí thải được tăng cường
Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi các khí CO, HC và NOx, hỗ trợ tuân thủ các quy định khí thải toàn cầu.
Các ứng dụng điển hình
Bộ chuyển đổi xúc tác ô tô
- Bộ chuyển đổi xúc tác ba chiều (TWC)
- Hệ thống khí thải xe xăng
- Xử lý khí thải xe hybrid
- Bộ chuyển đổi xúc tác xe máy
Hệ thống kiểm soát khí thải
- Làm sạch khí thải ô tô
- Chất xúc tác xử lý khí thải công nghiệp
- Hệ thống xúc tác môi trường
Vai trò kỹ thuật của Cerium Oxide trong Bộ chuyển đổi xúc tác
Cerium oxide hoạt động như một bộ đệm oxy động:
- Lưu trữ oxy trong điều kiện nghèo nhiên liệu
- Giải phóng oxy trong điều kiện giàu nhiên liệu
- Ổn định sự biến động tỷ lệ không khí-nhiên liệu
- Cải thiện hiệu quả phản ứng xúc tác
Cơ chế đệm oxy này là cần thiết cho các công nghệ kiểm soát khí thải hiện đại.
Điểm nổi bật của sản phẩm
Chất xúc tác Cerium Oxide cho Bộ chuyển đổi xúc tác ô tô | Vật liệu lưu trữ oxy CeO₂ độ tinh khiết cao Mô tả Cerium oxide có độ tinh khiết cao được sử dụng làm vật liệu xúc tác lưu trữ oxy trong bộ chuyển đổi xúc tác ô tô. Nâng cao hiệu quả kiểm soát khí thải, độ ổn định nhiệt và độ bền của chất xúc ...
Bột đánh bóng Ceria cấp CMP cho Quang học AR, Mảng vi thấu kính & Cảm biến quang học đeo được
CMP-Grade Ceria Polishing Powder For AR Optics, Micro-Lens Arrays & Wearable Optical Sensors Product Overview This CMP-grade ceria polishing powder is engineered for next-generation micro-optical components used in AR wearables, optical sensors, and miniaturized imaging systems. Featuring controlled reactivity and ultra-fine particle engineering, the product enables atomic-level surface finishing required for high-resolution optical performance and advanced photonics
Bột đánh bóng Oxit Ceri Siêu mịn cho kính che thiết bị đeo thông minh & Hoàn thiện Micro-Optics
Ultra-Fine Ceria Oxide Polishing Powder For Smart Wearable Cover Glass & Micro-Optics Finishing Product Overview Developed for high-volume wearable electronics production, this ultra-fine cerium oxide polishing powder enables superior finishing of smartwatch cover glass, AR headset lenses, camera windows, and micro-optical assemblies. The formulation balances chemical activity and mechanical abrasion to deliver mirror-grade surfaces while maintaining high throughput in
Bột đánh bóng Cerium oxide tinh khiết cao cho kính dẫn sóng AR & sản xuất ống kính quang học
High Purity Cerium Oxide Polishing Powder For AR Waveguide Glass & Optical Lens Manufacturing Product Overview This high-purity ceria polishing powder is specially engineered for ultra-precision polishing of AR waveguide optics, smart glasses lenses, and advanced wearable optical modules. Designed for next-generation augmented reality manufacturing, the product delivers controlled chemical-mechanical polishing (CMP) performance, achieving exceptional surface flatness and
Cerium oxalate bột nguyên tố phản ứng hóa học
Cerium oxalate is an oxalate salt of trivalent cerium and an important rare earth compound, often existing in the form of hydrate. 1. Basic Information English Name: Cerium(III) oxalate, Cerous oxalate Chemical Formula: (usually hydrate, where x is mostly 9 or 10) Molecular Weight (Anhydrous): 544.29 : Anhydrous: 139-42-4 Hydrate: 15750-47-7 2. Physical and Chemical Properties Appearance: White or pale yellow crystalline powder, odorless and tasteless. Solubility: Practically
Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.