Oxide Cerium Diện Tích Bề Mặt Cao Cho Sản Xuất Bộ Chuyển Đổi Xúc Tác Ô Tô
Chi tiết sản phẩm
| Khu vực bề mặt cá cược: | 60-150 m2/g | độ tinh khiết: | ≥ 99,9% |
|---|---|---|---|
| Kích thước hạt: | Lớp Submicron / Micron | Khả năng lưu trữ oxy: | Cao |
| Ổn định nhiệt: | Xuất sắc | Vẻ bề ngoài: | Bột màu vàng nhạt |
| Làm nổi bật |
oxit ceri cho bộ chuyển đổi xúc tác,oxit ceri diện tích bề mặt cao,oxit đất hiếm có bảo hành |
||
Mô tả sản phẩm
Oxide Cerium Diện tích bề mặt cao cho sản xuất bộ chuyển đổi xúc tác ô tô
Mô tả
Oxide Cerium (CeO₂) là một vật liệu chức năng thiết yếu được sử dụng trong sản xuất bộ chuyển đổi xúc tác ô tô và các hệ thống kiểm soát khí thải tiên tiến. Đóng vai trò là thành phần lưu trữ oxy và xúc tác oxy hóa khử, oxide cerium tăng cường hiệu quả xúc tác bằng cách ổn định các phản ứng khí thải trong điều kiện hoạt động của động cơ biến động.
Các tính năng chính
Lưu trữ & Giải phóng Oxy Hiệu quả
Duy trì nồng độ oxy cân bằng trong hệ thống xúc tác, cải thiện hiệu quả chuyển đổi khí thải.
Độ bền nhiệt cao
Chống thiêu kết và suy thoái cấu trúc dưới nhiệt độ khí thải ô tô khắc nghiệt.
Tích hợp lớp phủ ổn định
Tương thích tuyệt vời với alumina và chất mang xúc tác oxit hỗn hợp được sử dụng trong công thức phủ xúc tác.
Các ứng dụng điển hình
Bộ chuyển đổi xúc tác ô tô
- Xúc tác ba chiều (TWC)
- Hệ thống khí thải xe xăng
- Xử lý khí thải xe hybrid
- Bộ chuyển đổi xúc tác xe máy
Ưu điểm kỹ thuật trong hệ thống xúc tác
Oxide cerium đóng góp vào hiệu suất xúc tác bằng cách:
- Ổn định sự biến động tỷ lệ không khí-nhiên liệu
- Cải thiện hoạt tính xúc tác khi khởi động nguội
- Ngăn ngừa thiêu kết kim loại quý
- Tăng độ bền và tuổi thọ của xúc tác
Những ưu điểm này làm cho ceria trở thành một trong những vật liệu đất hiếm quan trọng nhất trong công nghệ kiểm soát khí thải ô tô.
Điểm nổi bật của sản phẩm
Oxide Cerium Diện tích bề mặt cao cho sản xuất bộ chuyển đổi xúc tác ô tô Mô tả Oxide Cerium (CeO₂) là một vật liệu chức năng thiết yếu được sử dụng trong sản xuất bộ chuyển đổi xúc tác ô tô và các hệ thống kiểm soát khí thải tiên tiến. Đóng vai trò là thành phần lưu trữ oxy và xúc tác oxy hóa khử, ...
Bột đánh bóng Ceria cấp CMP cho Quang học AR, Mảng vi thấu kính & Cảm biến quang học đeo được
CMP-Grade Ceria Polishing Powder For AR Optics, Micro-Lens Arrays & Wearable Optical Sensors Product Overview This CMP-grade ceria polishing powder is engineered for next-generation micro-optical components used in AR wearables, optical sensors, and miniaturized imaging systems. Featuring controlled reactivity and ultra-fine particle engineering, the product enables atomic-level surface finishing required for high-resolution optical performance and advanced photonics
Bột đánh bóng Oxit Ceri Siêu mịn cho kính che thiết bị đeo thông minh & Hoàn thiện Micro-Optics
Ultra-Fine Ceria Oxide Polishing Powder For Smart Wearable Cover Glass & Micro-Optics Finishing Product Overview Developed for high-volume wearable electronics production, this ultra-fine cerium oxide polishing powder enables superior finishing of smartwatch cover glass, AR headset lenses, camera windows, and micro-optical assemblies. The formulation balances chemical activity and mechanical abrasion to deliver mirror-grade surfaces while maintaining high throughput in
Bột đánh bóng Cerium oxide tinh khiết cao cho kính dẫn sóng AR & sản xuất ống kính quang học
High Purity Cerium Oxide Polishing Powder For AR Waveguide Glass & Optical Lens Manufacturing Product Overview This high-purity ceria polishing powder is specially engineered for ultra-precision polishing of AR waveguide optics, smart glasses lenses, and advanced wearable optical modules. Designed for next-generation augmented reality manufacturing, the product delivers controlled chemical-mechanical polishing (CMP) performance, achieving exceptional surface flatness and
Cerium oxalate bột nguyên tố phản ứng hóa học
Cerium oxalate is an oxalate salt of trivalent cerium and an important rare earth compound, often existing in the form of hydrate. 1. Basic Information English Name: Cerium(III) oxalate, Cerous oxalate Chemical Formula: (usually hydrate, where x is mostly 9 or 10) Molecular Weight (Anhydrous): 544.29 : Anhydrous: 139-42-4 Hydrate: 15750-47-7 2. Physical and Chemical Properties Appearance: White or pale yellow crystalline powder, odorless and tasteless. Solubility: Practically
Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.